sắp chữ

  1. (in ấn) composer.
    • Sắp chữ một cột báo
      composer une colonne de journal
    • máy sắp chữ
      composeuse
    • Thợ sắp chữ
      compositeur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sắp chữ"

sắp chữ
Thợ in đang sắp chữ trên một bàn gỗ.